оборотный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оборотный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oborótnyj |
| khoa học | oborotnyj |
| Anh | oborotny |
| Đức | oborotny |
| Việt | oborotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
оборотный
- (находящийся в обращении) lưu động, luân chuyển, chu chuyển, lưu thông.
- оборотный капитал — tư bản lưu động
- оборотные средства — vốn lưu động
- (не лицевой) trái, sau.
- оборотная сторона листа — mặt sau của ngọn lá
- оборотная сторона — mặt trái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оборотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)