обособленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обособленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obosóblennyj |
| khoa học | obosoblennyj |
| Anh | obosoblenny |
| Đức | obosoblenny |
| Việt | oboxoblenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обособленный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обособленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)