Bước tới nội dung

обрывистый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

обрывистый

  1. (крутой, ответсный) dốc ngược, dốc đứng, thẳng đứng, cheo leo.
  2. (обрывочный) đứt đoạn, rời rạc.

Tham khảo