обслуживание

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

обслуживание gt

  1. (Sự) Phục vụ; trông coi, bảo dưỡng (ср. обслуживать).
    техническое обслуживание — [sự] phục vụ về mặt kỹ thuật, bảo dưỡng kỹ thuật
    медицинское обслуживание населения — [sự] phục vụ y tế cho nhân dân

Tham khảo[sửa]