Bước tới nội dung

обувь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обувь
Chữ Latinh
LHQ óbuv'
khoa học obuv'
Anh obuv
Đức obuw
Việt obuv
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

обувь gc

  1. Giày dép, giày.
    кожаная обувь — giày da
    изящная обувь — giày đẹp
    носить хорошую обувь — đi giày tốt

Tham khảo