объедение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của объедение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ob-jedénije |
| khoa học | ob"edenie |
| Anh | obyedeniye |
| Đức | objedenije |
| Việt | obieđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
объедение gt
- :
- это просто — (одно) объедение — разг. — thật là món ăn ngon hết chỗ nói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “объедение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)