Bước tới nội dung

объединённый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

объединённый

  1. (Được) Thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợp.
  2. (совмесмный) liên hiệp, chung.
    объединённое заседание — hội nghị liên tịch, phiên họp chung

Tham khảo