обязанность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обязанность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | objázannost' |
| khoa học | objazannost' |
| Anh | obyazannost |
| Đức | objasannost |
| Việt | obiadannoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обязанность gc
- Trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận, nhiệm vụ.
- лежать на чьей-л. обязанности — thuộc về trách nhiệm của ai, trách nhiệm thuộc về ai
- считать своей обязанностю... — coi nghĩa vụ (bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiêm) của mình phải là...
- мн.: — обязанности — nhiệm vụ, chức trách, công vụ
- испонять свои обязанности — thừa hành chức trách(thực hiện nhiệm vụ, thi hành công vụ) của mình
- исполняющий обязанности директора завода — quyền giám đốc nhà máy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обязанность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)