Bước tới nội dung

огражение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

огражение gt

  1. Hàng rào chắn.
  2. (перен.) (защита) [sự] che chở, giữ gìn, bảo vệ.

Tham khảo