огражение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của огражение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ogražénije |
| khoa học | ograženie |
| Anh | ograzheniye |
| Đức | ograschenije |
| Việt | ogragieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
огражение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “огражение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)