Bước tới nội dung

огрызок

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của огрызок
Chữ Latinh
LHQ ogrýzok
khoa học ogryzok
Anh ogryzok
Đức ogrysok
Việt ogrydoc
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

огрызок gđ

  1. (недоеденный кусок) miếng còn lại, miếng ăn dở.
    огрызок яблока — miếng táo ăn dở
  2. (thông tục) Mẩu, mẩu thừa, khúc thừa.
    огрызок карандаша — mẩu bút chì

Tham khảo