Bước tới nội dung

одарять

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

одарять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: одарить)

  1. (подарками) biếu, tặng, cho, ban.
  2. (способностями, талантом) phú cho, ban cho.

Tham khảo