однако
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của однако
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnáko |
| khoa học | odnako |
| Anh | odnako |
| Đức | odnako |
| Việt | ođnaco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
однако
- союз — nhưng mà, thế nhưng, thế mà, tuy nhiên, tuy vậy, song le, nhưng, song
- однако он не пришел — nhưng nó không đến
- в знач. вводн. сл. — tuy vậy, tuy thế, nói vậy
- вы, однако, не забудьте обещанного — tuy vậy, anh đừng quên điều đã hứa nhé
- в знач. межд. — thế cơ à!, thế à!, ồ!, ôi!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “однако”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)