однопутный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của однопутный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnopútnyj |
| khoa học | odnoputnyj |
| Anh | odnoputny |
| Đức | odnoputny |
| Việt | ođnoputny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
однопутный
- Xem одноколейный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “однопутный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)