Bước tới nội dung

однородный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của однородный
Chữ Latinh
LHQ odnoródnyj
khoa học odnorodnyj
Anh odnorodny
Đức odnorodny
Việt ođnorođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

однородный

  1. Thuần nhất, thuần chất, đồng nhất.
    однородное тело — vật thể thuần nhất (thuần chất, đồng tính)
  2. (сходный) cùng [một] loại, đồng loại, giống nhau, tương đồng.
    однородные явления — những hiện tượng đồng loại (cùng một loại)
    однородные члены предложение грам. — các thành phần cùng loại trong câu

Tham khảo