одобрительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одобрительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odobrítel'nyj |
| khoa học | odobritel'nyj |
| Anh | odobritelny |
| Đức | odobritelny |
| Việt | ođobritelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одобрительный
- (Tỏ ra) Tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh.
- одобрительный отзыв — [lời, sự] bình phẩm có ý khen ngợi, nhận xét tốt
- одобрительный взгяд — cái nhìn tỏ vẻ tán thành (đồng ý, tán đồng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одобрительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)