одёжный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
одёжный
- (Thuộc về) Quần áo.
- одёжный шкаф — [cái] tủ quần áo, tủ áo
- одёжная щётка — [cái] bàn chải quần áo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одёжный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)