Bước tới nội dung

ожесточение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ожесточение gt

  1. (очерствение) [sự] nhẫn tâm
  2. (озлобление) [sự] nổi giận, tức giận.
  3. (перен.) (упорство, рьяность) — [sự] quyết liệt, kịch liệt, dữ dội.

Tham khảo