ожидание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ожидание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ožidánije |
| khoa học | ožidanie |
| Anh | ozhidaniye |
| Đức | oschidanije |
| Việt | ogiiđaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ожидание gt
- (Sự) Chờ đợi, trông chờ, trông đợi, trông mong, chờ mong, chờ, đợi.
- зал ожидания — phòng đợi
- после долгого ожидания — sau một thời gian chờ đợi lâu
- в ожидании чего-л. — trong khi chờ đợi cái gì
- обыкн. мн.: ожидания — (предложения, надежды) — [điều, lòng, sự] mong đợi, trông đợi, trông mong, mong mỏi, mong chờ, hy vọng, dự đoán
- против ожиданий — trái với điều mong đợi
- сверх — [всяких] ожиданий — vượt quá sự mong đợi, hoàn toàn không ngờ tới
- обмануть чьи-л. ожидания — phụ lòng mong mỏi của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ожидание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)