Bước tới nội dung

оккультный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của оккультный
Chữ Latinh
LHQ okkúl'tnyj
khoa học okkul'tnyj
Anh okkultny
Đức okkultny
Việt occultny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

оккультный

  1. Huyền bí, siêu tự nhiên, thần bí.

Tham khảo