Bước tới nội dung

околосердечный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

околосердечный

  1. :
    околосердечная сумка анат. — bao tim, tâm nang, màng ngoài tim, ngoại tâm mạc

Tham khảo