околосердечный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của околосердечный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okoloserdéčnyj |
| khoa học | okoloserdečnyj |
| Anh | okoloserdechny |
| Đức | okoloserdetschny |
| Việt | ocoloxerđetrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]околосердечный
- :
- околосердечная сумка — анат. — bao tim, tâm nang, màng ngoài tim, ngoại tâm mạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “околосердечный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)