окуривать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окуривать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okúrivat' |
| khoa học | okurivat' |
| Anh | okurivat |
| Đức | okuriwat |
| Việt | ocurivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
окуривать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: окурить) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “окуривать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)