олицетворённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
олицетворённый
- Thể hiện, biểu hiện, tiêu biểu, tượng trưng.
- он олицетворённая доброта — ông ấy là tượng trưng của lòng nhân từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “олицетворённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)