опрометью
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опрометью
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ópromet'ju |
| khoa học | opromet'ju |
| Anh | oprometyu |
| Đức | oprometju |
| Việt | oprometiu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
опрометью Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “опрометью”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)