Bước tới nội dung

опрятность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ опря́тный (oprjátnyj) + -ость (-ostʹ).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

опря́тность (oprjátnostʹ) gc bđv (sinh cách опря́тности, danh cách số nhiều опря́тности, sinh cách số nhiều опря́тностей)

  1. Sự sạch sẽ, tươm tất, chỉnh tề.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]