опрятность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]опря́тность (oprjátnostʹ) gc bđv (sinh cách опря́тности, danh cách số nhiều опря́тности, sinh cách số nhiều опря́тностей)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | опря́тность oprjátnostʹ |
опря́тности oprjátnosti |
| sinh cách | опря́тности oprjátnosti |
опря́тностей oprjátnostej |
| dữ cách | опря́тности oprjátnosti |
опря́тностям oprjátnostjam |
| đối cách | опря́тность oprjátnostʹ |
опря́тности oprjátnosti |
| cách công cụ | опря́тностью oprjátnostʹju |
опря́тностями oprjátnostjami |
| giới cách | опря́тности oprjátnosti |
опря́тностях oprjátnostjax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “опрятность”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ость tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a