Bước tới nội dung

оранжев

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]
Wikipedia tiếng Bulgari có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ора́нжев (oránžev)

  1. Màu cam.

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ}

[sửa]

ора́нжев (oránžev)

  1. Dạng short giống đực số ít của ора́нжевый (oránževyj)