организованно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của организованно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | organizóvanno |
| khoa học | organizovanno |
| Anh | organizovanno |
| Đức | organisowanno |
| Việt | organidovanno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
организованно
- (Một cách) Có tổ chức.
- организованно проводить отдых — nghỉ ngơi một cách có tổ chức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “организованно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)