орлиный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của орлиный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | orlínyj |
| khoa học | orlinyj |
| Anh | orliny |
| Đức | orliny |
| Việt | orliny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
орлиный
- (Thuộc về) Đại bàng.
- орлиное гнездо — tổ đại bàng
- перен.:
- орлиный взгляд — cái nhìn sắc sảo (kiêu hãnh)
- орлиный нос — mũi diều hâu, mũi quặp (quặm, khoằm)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “орлиный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)