осведомительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осведомительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osvedomítel'nyj |
| khoa học | osvedomitel'nyj |
| Anh | osvedomitelny |
| Đức | oswedomitelny |
| Việt | oxveđomitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
осведомительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осведомительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)