Bước tới nội dung

осведомительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

осведомительный

  1. (Có tính chất) Báo tin, thôngbáo, thông tin.

Tham khảo