осведомлённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
осведомлённый
- Thông thạo, am hiểu, biết nhiều, hiểu biết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осведомлённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)