Bước tới nội dung

осветительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của осветительный
Chữ Latinh
LHQ osvetítel'nyj
khoa học osvetitel'nyj
Anh osvetitelny
Đức oswetitelny
Việt oxvetitelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

осветительный

  1. (Để) Chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng, thắp sáng.
    осветительный прибор — khí cụ chiếu sáng
    осветительная ракета — [cái, chiếc] pháo sáng, đèn dù

Tham khảo