освоиться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của освоиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osvóit'sja |
| khoa học | osvoit'sja |
| Anh | osvoitsya |
| Đức | oswoitsja |
| Việt | oxvoitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
освоиться h.thành
- Xem осваиваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “освоиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)