осиротелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осиротелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osirotélyj |
| khoa học | osirotelyj |
| Anh | osirotely |
| Đức | osirotely |
| Việt | oxirotely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
осиротелый
- (Bị) Mồ côi, côi cút, bồ côi; перен. (лишившийся близкого человека) [bị] cô đơn, đơn độc, đơn chiếc; перен. (опустевший) trống trải, trống không.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осиротелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)