оскудевать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

оскудевать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: оскудеть)

  1. Sa sút, nghèo đi, bần cùng hóa; (о земле и т. п. ) cằn đi, bạc màu đi; (Т) cằn cổi đi, cùn mằn đi.
    оскудевать талантами — tài ba cằn cổi đi

Tham khảo[sửa]