осушительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осушительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osušítel'nyj |
| khoa học | osušitel'nyj |
| Anh | osushitelny |
| Đức | osuschitelny |
| Việt | oxusitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
осушительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осушительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)