отбойный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отбойный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otbójnyj |
| khoa học | otbojnyj |
| Anh | otboyny |
| Đức | otboiny |
| Việt | otboiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отбойный
- :
- отбойный молоток — горн. — [cái] búa chim, búa chèn, búa choòng, búa máy đào mỏ, búa hơi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отбойный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)