Bước tới nội dung

отвал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отвал
Chữ Latinh
LHQ otvál
khoa học otval
Anh otval
Đức otwal
Việt otval
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

отвал gđ

  1. (плуга) [cái] diệp cày, lưỡi gạt.
  2. (Горн.) Bãi thải.
    наесться до отвала — ăn no chán chê, ních đẫy bụng
    накормить кого-л. дл отвала — cho ai ăn no chán chê

Tham khảo