отведывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отведывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otvédyvat' |
| khoa học | otvedyvat' |
| Anh | otvedyvat |
| Đức | otwedywat |
| Việt | otveđyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отведывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отведать) ‚(В, Р) (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отведывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)