Bước tới nội dung

отверденный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

отверденный

  1. Bị ruồng bỏ (ruồng rẫy, hắt hủi, bỏ rơi).
    в знач. сущ. м. — người bị ruồng bỏ (ruồng rẫy, hắt hủi, bỏ rơi)

Tham khảo