Bước tới nội dung

отверденный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отверденный
Chữ Latinh
LHQ otvérdennyj
khoa học otverdennyj
Anh otverdenny
Đức otwerdenny
Việt otverđenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

отверденный

  1. Bị ruồng bỏ (ruồng rẫy, hắt hủi, bỏ rơi).
    в знач. сущ. м. — người bị ruồng bỏ (ruồng rẫy, hắt hủi, bỏ rơi)

Tham khảo