отвоевать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отвоевать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otvojevát' |
| khoa học | otvoevat' |
| Anh | otvoyevat |
| Đức | otwojewat |
| Việt | otvoievat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отвоевать Hoàn thành
- Xem отвоёвывать
- (thông tục) (кончить воевать) — đánh xong rồi
- (thông tục) (провоевать) tham chiến, dự chiến
- отвоевать две войны — tham dự hai trận chiến tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отвоевать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)