отгадать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của отгадать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otgadát' |
| khoa học | otgadat' |
| Anh | otgadat |
| Đức | otgadat |
| Việt | otgađat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отгадать hoàn thành
- Xem отгадывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отгадать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)