отговориться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отговориться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otgovorít'sja |
| khoa học | otgovorit'sja |
| Anh | otgovoritsya |
| Đức | otgoworitsja |
| Việt | otgovoritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отговориться Hoàn thành
- Xem отговариваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отговориться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)