отдаление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отдаление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otdalénije |
| khoa học | otdalenie |
| Anh | otdaleniye |
| Đức | otdalenije |
| Việt | otđaleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отдаление gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отдаление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)