Bước tới nội dung

отечственный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

отечственный

  1. (Thuộc về, của) Nước nhà, nước mình, đất nước, tổ quốc.
    отечственная наука — [nền] khoa học nước nhà
    товары отечственного производства — hàng nội địa hóa, hàng sản xuất trong nước
    Велика Отечственная война — [cuộc] Chiến tranh vệ quốc vĩ đại, Chiến tranh giữ nước vĩ đại, Chiến tranh ái quốc vĩ đại

Tham khảo