откашливавший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phân từ
[sửa]отка́шливавший (otkášlivavšij)
- phân từ quá khứ active chưa hoàn thành của отка́шливать (otkášlivatʹ)
Biến cách
[sửa]Biến cách của отка́шливавший (không có dạng ngắn)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | отка́шливавший otkášlivavšij |
отка́шливавшее otkášlivavšeje |
отка́шливавшая otkášlivavšaja |
отка́шливавшие otkášlivavšije | |
| sinh cách | отка́шливавшего otkášlivavševo |
отка́шливавшей otkášlivavšej |
отка́шливавших otkášlivavšix | ||
| dữ cách | отка́шливавшему otkášlivavšemu |
отка́шливавшей otkášlivavšej |
отка́шливавшим otkášlivavšim | ||
| đối cách | động vật | отка́шливавшего otkášlivavševo |
отка́шливавшее otkášlivavšeje |
отка́шливавшую otkášlivavšuju |
отка́шливавших otkášlivavšix |
| bất động vật | отка́шливавший otkášlivavšij |
отка́шливавшие otkášlivavšije | |||
| cách công cụ | отка́шливавшим otkášlivavšim |
отка́шливавшей, отка́шливавшею otkášlivavšej, otkášlivavšeju |
отка́шливавшими otkášlivavšimi | ||
| giới cách | отка́шливавшем otkášlivavšem |
отка́шливавшей otkášlivavšej |
отка́шливавших otkášlivavšix | ||