Bước tới nội dung

открепительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

открепительный

  1. :
    открепительный талон — phiếu xóa sổ, giấy rút tên khỏi sổ

Tham khảo