Bước tới nội dung

открепительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của открепительный
Chữ Latinh
LHQ otkrepítel'nyj
khoa học otkrepitel'nyj
Anh otkrepitelny
Đức otkrepitelny
Việt otcrepitelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

открепительный

  1. :
    открепительный талон — phiếu xóa sổ, giấy rút tên khỏi sổ

Tham khảo