Bước tới nội dung

отменный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

отменный

  1. (превосходный) tuyệt trần, tuyệt vời, rất tốt
  2. (исключительный) rất đặc biệt.

Tham khảo