отпадать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отпадать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otpadát' |
| khoa học | otpadat' |
| Anh | otpadat |
| Đức | otpadat |
| Việt | otpađat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отпадать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отпасть)
- (отделяться) tách ra, rời ra, tróc ra, bong ra
- (отваливаться) rơi xuống.
- (терять смысл, силу) mất ý nghĩa, mất tác dụng
- (исчезать) tiêu tan, tiêu tán, biến mất.
- вопрос отпадатьает — vấn đề không còn ý nghĩa nữa, bất thành vấn đề, không thành vấn đề
- необходимость этого отпадатьает — việc đó không còn cần thiết nữa
- желание отпало — ước vọng tiêu tan, lòng ham muốn biến mất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отпадать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)