отпуск
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отпуск
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ótpusk |
| khoa học | otpusk |
| Anh | otpusk |
| Đức | otpusk |
| Việt | otpuxc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]отпуск gđ
- (Sự, kỳ) Nghỉ phép.
- отпуск по болезни — [sự] nghỉ ốm
- отпуск с сохранением содержания — [kỳ] nghỉ phép có lương, nghỉ phép nguyên lương
- отпуск без сохранения содержания — [kỳ] nghỉ phép không lương
- в отпуске — đang nghỉ phép; đi phép (разг.)
- ехать в отпуск — đi nghỉ phép; đi phép (разг.)
- когда вы идёте в отпуск? — bao giờ anh đi nghỉ phép?
- (выдача) [sự] giao, cấp, chuyển giao
- (продажа) [sự] bán ra, bán.
- тех. — [sự] ram
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отпуск”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)