Bước tới nội dung

отроческий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отроческий
Chữ Latinh
LHQ ótročeskij
khoa học otročeskij
Anh otrocheski
Đức otrotscheski
Việt otrotrexki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

отроческий

  1. (Thuộc về) Thiếu niên, niên thiếu.
    отроческий возраст — tuổi thiếu niên, thời niên thiếu

Tham khảo