отроческий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отроческий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ótročeskij |
| khoa học | otročeskij |
| Anh | otrocheski |
| Đức | otrotscheski |
| Việt | otrotrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
отроческий
- (Thuộc về) Thiếu niên, niên thiếu.
- отроческий возраст — tuổi thiếu niên, thời niên thiếu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отроческий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)