отступать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của отступать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otstupát' |
| khoa học | otstupat' |
| Anh | otstupat |
| Đức | otstupat |
| Việt | otxtupat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отступать chưa h.thành (h.thành: отступить)
- (отодвигаться) bước lui, lùi lại, đi lui.
- отступить на несколько шагов — lùi lại (bước lui) mấy bước
- перен. — lùi dần, lùi xa
- горы постепенно отступатьали — những ngọn núi lùi dần (xa dần)
- воен. — rút lui (тж. перен.) — rút quân, triệt binh, triệt thoái, triệt hồi; (беспорядочно) rút chạy, tháo chạy
- отступать с боями — vừa đánh vừa rút, vừa chiến đấu vừa rút lui
- отступать перед трудностями — rút lui (chùn bước) trước khó khăn
- (от Р) (изменять чему-л. ) từ bỏ, làm sai [lệch], làm trái [với], vi phạm.
- отступить от своих взглядов — từ bỏ những quan điểm của mình, làm trái [với] những quan điểm của mình
- (от темы) lạc đề, ra ngoài đề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отступать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)